Chủ Nhật, Tháng mười một 30, 2025
Home Uncategorized Bảng So Sánh Lãi Suất Tiết Kiệm Ngân Hàng Cập Nhật 2025

Bảng So Sánh Lãi Suất Tiết Kiệm Ngân Hàng Cập Nhật 2025

4
0

Bạn đang tìm ngân hàng có lãi suất tiết kiệm cao nhất để gửi tiền? Hoặc băn khoăn không biết nên chọn kỳ hạn nào? Đừng lo! Bài viết này tổng hợp bảng so sánh lãi suất tiết kiệm của 15 ngân hàng uy tín tại Việt Nam, cập nhật hàng tuần tháng 1/2025.

📊 Tóm Tắt Nhanh (Update 07/01/2025)

  • 🏆 Lãi suất cao nhất: HDBank 8.1%/năm (KH 12-13 tháng, gửi online)
  • 📈 Lãi suất trung bình: 4.5-7.5%/năm tùy kỳ hạn
  • 🔄 Cập nhật: Hàng tuần vào thứ 2
  • So sánh: 15 ngân hàng uy tín (Big 4 + Tư nhân + Digital bank)
  • 💰 Calculator: Công cụ tính lãi tự động bên dưới

Lãi suất tiết kiệm liên tục thay đổi và khác nhau giữa các ngân hàng, khiến việc so sánh trở nên khó khăn. Bạn có thể bỏ lỡ cơ hội nhận lãi cao hơn tới 1-2%/năm chỉ vì không biết thông tin.

Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy:

  • Bảng so sánh lãi suất đầy đủ, chi tiết theo từng kỳ hạn
  • Phân tích top 5 ngân hàng lãi suất cao nhất
  • Hướng dẫn chọn kỳ hạn phù hợp với mục tiêu của bạn
  • Calculator tính lãi tự động miễn phí
  • 7 tips chọn ngân hàng an toàn, lãi cao
  • Hướng dẫn gửi tiết kiệm online trong 5 phút

👇 Cuộn xuống để xem bảng so sánh chi tiết ngay!

Bảng Lãi Suất Tiết Kiệm Tháng 1/2025 – Top 15 Ngân Hàng

Dưới đây là bảng so sánh lãi suất tiết kiệm đầy đủ nhất của 15 ngân hàng uy tín tại Việt Nam, cập nhật lần cuối ngày 07/01/2025. Bảng này được chúng tôi cập nhật hàng tuần để đảm bảo thông tin luôn chính xác nhất.

Ngân hàngKhông KH1 tháng3 tháng6 tháng9 tháng12 tháng13-24 thángGhi chú
🏆 HDBank0.20%4.70%5.00%5.90%7.30%8.10%7.80%📱 Gửi online
🥈 BVBank0.20%4.90%5.20%6.00%7.50%7.90%8.00%🆕 KH mới
🥉 Cake by VPBank0.10%5.00%5.50%6.20%7.00%7.80%7.50%📱 Digital bank
VPBank0.20%4.50%5.00%5.80%6.80%7.50%7.30%
OCB0.20%4.60%5.10%5.90%6.90%7.50%7.20%
ACB0.10%4.40%4.90%5.70%6.70%7.30%7.00%
MSB0.20%4.50%5.00%5.80%6.80%7.30%7.00%
VIB0.10%4.30%4.80%5.60%6.60%7.20%6.90%
MB Bank0.10%4.20%4.70%5.50%6.50%7.00%6.80%
Sacombank0.20%4.40%4.90%5.70%6.70%7.20%6.90%
Techcombank0.05%4.00%4.50%5.30%6.30%6.90%6.70%Uy tín cao
🏛️ VietinBank0.10%3.80%4.30%5.00%6.00%6.50%6.30%NH Nhà nước
🏛️ Vietcombank0.05%3.60%4.10%4.80%5.80%6.20%6.00%NH Nhà nước
🏛️ BIDV0.10%3.70%4.20%4.90%5.90%6.30%6.10%NH Nhà nước
🏛️ Agribank0.10%3.70%4.20%4.90%5.90%6.30%6.10%NH Nhà nước

Chú thích:

  • 🏆 = Top 3 lãi suất cao nhất
  • 🏛️ = Ngân hàng nhà nước (Big 4)
  • 📱 = Có ưu đãi gửi online
  • 🆕 = Ưu đãi khách hàng mới
  • Màu xanh lá = Lãi suất cao nhất trong cột
  • Màu xanh nhạt = Ngân hàng nhà nước

⚠️ Lưu ý: Lãi suất có thể thay đổi theo chính sách từng ngân hàng. Vui lòng kiểm tra website chính thức hoặc gọi hotline để xác nhận lãi suất mới nhất trước khi gửi tiền.

Top 5 ngân hàng có lãi suất tiết kiệm cao nhất tháng 1/2025
Biểu đồ top 5 ngân hàng lãi suất cao nhất

Top 5 Ngân Hàng Lãi Suất Tiết Kiệm Cao Nhất Tháng 1/2025

Dựa trên bảng so sánh trên, đây là phân tích chi tiết về 5 ngân hàng có lãi suất tiết kiệm cao nhất hiện nay, kèm ưu nhược điểm và đối tượng phù hợp.

🏆 1. HDBank – 8.1%/năm (Kỳ hạn 12-13 tháng)

📊 Thông tin chi tiết:

  • Lãi suất nổi bật: 8.1% cho kỳ hạn 12-13 tháng
  • Số tiền tối thiểu: 10 triệu đồng
  • Điều kiện: Gửi online qua HDBank Mobile Banking app
  • Ưu đãi thêm: Tặng +0.3% cho khách hàng mới (tổng 8.4% trong tháng đầu)
  • Thanh toán lãi: Cuối kỳ hoặc hàng tháng (tùy chọn)
  • Uy tín: Top 10 ngân hàng tư nhân lớn nhất Việt Nam

✅ Ưu điểm:

  • Lãi suất cao nhất thị trường
  • App thân thiện, dễ sử dụng
  • Ưu đãi hấp dẫn cho KH mới
  • Quy trình mở tài khoản nhanh

❌ Nhược điểm:

  • Bắt buộc gửi online (không quầy)
  • Kỳ hạn khá dài (12-13 tháng)
  • Rút trước hạn mất lãi nhiều

👥 Phù hợp với: Người có khoản tiết kiệm trung-dài hạn (1 năm), thoải mái với công nghệ banking app, muốn tối ưu lợi nhuận.

🥈 2. BVBank – 8.0%/năm (Kỳ hạn 13-24 tháng)

📊 Thông tin chi tiết:

  • Lãi suất nổi bật: 8.0% cho kỳ hạn 13-24 tháng
  • Số tiền tối thiểu: 10 triệu đồng
  • Điều kiện: Khách hàng mới hoặc khách hàng hiện hữu gửi online
  • Thanh toán lãi: Cuối kỳ hoặc hàng tháng
  • Đặc biệt: Lãi suất 7.9% cho kỳ hạn 12 tháng (cũng rất cao)

✅ Ưu điểm:

  • Lãi suất cao cho KH dài hạn
  • Nhiều tùy chọn kỳ hạn
  • Dịch vụ khách hàng tốt

❌ Nhược điểm:

  • Kỳ hạn rất dài (13-24 tháng)
  • Thanh khoản kém
  • Mạng lưới chi nhánh ít hơn

👥 Phù hợp với: Người có khoản tiết kiệm dài hạn (>1 năm), chắc chắn không cần sử dụng tiền, muốn lãi suất ổn định cao.

🥉 3. Cake by VPBank – 7.8%/năm (Kỳ hạn 12 tháng)

📊 Thông tin chi tiết:

  • Lãi suất nổi bật: 7.8% cho kỳ hạn 12 tháng
  • Số tiền tối thiểu: 50,000 đồng (rất thấp!)
  • Loại hình: Digital bank (100% online, không chi nhánh)
  • App: Cake – The Ultimate Digital Bank (xếp hạng 4.5⭐ trên cả iOS và Android)
  • Ưu đãi: Miễn mọi phí chuyển khoản, phí duy trì tài khoản
  • Bảo mật: Công nghệ sinh trắc học, OTP 2 lớp

✅ Ưu điểm:

  • Lãi suất cao, kỳ hạn linh hoạt
  • App hiện đại, UX xuất sắc
  • Số tiền tối thiểu cực thấp
  • Mở tài khoản trong 3 phút
  • Thuộc hệ thống VPBank (uy tín)

❌ Nhược điểm:

  • Chỉ online, không gặp trực tiếp
  • Hỗ trợ qua chat/call (không quầy)
  • Không quen với người lớn tuổi

👥 Phù hợp với: Gen Z, Millennials, người trẻ yêu công nghệ, muốn trải nghiệm banking hiện đại, số tiền gửi nhỏ-trung bình.

4. VPBank – 7.5%/năm | 5. OCB – 7.5%/năm

Cả hai ngân hàng đều cung cấp lãi suất 7.5%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, là lựa chọn tốt sau top 3:

  • VPBank: Ngân hàng tư nhân lớn, uy tín cao, nhiều chi nhánh, app VPBank NEO hiện đại. Phù hợp người muốn cân bằng giữa lãi suất và độ an toàn.
  • OCB: Ngân hàng tư nhân trung bình, lãi suất cạnh tranh, dịch vụ tốt. Phù hợp người muốn đa dạng hóa danh mục gửi tiết kiệm.

💡 Tips: Nếu bạn có nhiều tiền, nên phân bổ vào 2-3 ngân hàng khác nhau thay vì gửi tất cả vào 1 nơi để giảm rủi ro và tận dụng ưu đãi khách hàng mới ở mỗi ngân hàng.

So sánh lãi suất tiết kiệm theo các kỳ hạn khác nhau
Biểu đồ lãi suất trung bình theo từng kỳ hạn

Nên Gửi Tiết Kiệm Kỳ Hạn Bao Lâu?

Chọn kỳ hạn phù hợp là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cả lợi nhuận và tính linh hoạt của khoản tiết kiệm. Đây là phân tích chi tiết từng loại kỳ hạn:

Không Kỳ Hạn (0.05-0.2%/năm)

Đặc điểm: Rút tiền bất cứ lúc nào mà không mất lãi, nhưng lãi suất cực thấp, gần như bằng 0.

✅ Ưu điểm:

  • Linh hoạt tuyệt đối – rút bất cứ lúc nào
  • Không lo mất lãi khi cần tiền gấp
  • Phù hợp dòng tiền thanh toán hàng ngày

❌ Nhược điểm:

  • Lãi suất quá thấp, hầu như không sinh lời
  • Lạm phát (~4%/năm) làm tiền mất giá
  • Không đáng để gọi là “tiết kiệm”

👥 Phù hợp: Tiền chi tiêu hàng ngày, quỹ khẩn cấp cần sẵn sàng ngay lập tức (1-2 tháng chi phí). KHÔNG phù hợp để “tiết kiệm” thực sự.

Kỳ Hạn 1-3 Tháng (4.0-5.2%/năm)

Đặc điểm: Kỳ hạn ngắn, tương đối linh hoạt, lãi suất chấp nhận được.

✅ Ưu điểm:

  • Cân bằng giữa lãi suất và linh hoạt
  • Phù hợp tiền cần dùng trong vài tháng tới
  • Có thể tái tục nhanh khi lãi tăng

❌ Nhược điểm:

  • Lãi suất thấp hơn kỳ hạn dài
  • Phí cơ hội nếu không cần dùng tiền
  • Phải tái tục thường xuyên

👥 Phù hợp:

  • Tiền dành cho mục tiêu ngắn hạn (du lịch, mua sắm trong 3-6 tháng)
  • Phần tiền của quỹ khẩn cấp dự phòng (3-6 tháng chi phí)
  • Người mới bắt đầu tập gửi tiết kiệm

⭐ Kỳ Hạn 6 Tháng (5.0-6.2%/năm) – PHỔ BIẾN NHẤT

Đặc điểm: “Sweet spot” – điểm cân bằng hoàn hảo giữa lãi suất và tính linh hoạt. Đây là lựa chọn của đa số người gửi tiết kiệm.

✅ Ưu điểm:

  • Lãi suất khá cao (cao hơn 1-2% so với KH ngắn)
  • Vẫn còn tương đối linh hoạt
  • Dễ lập kế hoạch tài chính 6 tháng
  • Có tiền về đều đặn nếu gửi ladder

❌ Nhược điểm:

  • Chưa phải lãi suất cao nhất
  • Vẫn có rủi ro rút trước hạn

👥 Phù hợp:

  • Người mới bắt đầu gửi tiết kiệm (khuyến nghị bắt đầu từ đây)
  • Tiền dành cho mục tiêu 6-12 tháng (mua xe, cưới xin, du học…)
  • Người muốn cân bằng giữa sinh lời và an toàn
  • Phần lớn người đi làm lương tháng

💡 Gợi ý: Nếu bạn đang phân vân không biết chọn kỳ hạn nào, hãy bắt đầu với 6 tháng. Sau 6 tháng khi đáo hạn, bạn sẽ có kinh nghiệm để quyết định tiếp theo.

⭐ Kỳ Hạn 12 Tháng (6.2-8.1%/năm) – LÃI SUẤT CAO NHẤT

Đặc điểm: Kỳ hạn phổ biến thứ hai, có lãi suất cao nhất trong các kỳ hạn tiêu chuẩn.

✅ Ưu điểm:

  • Lãi suất cao nhất (có thể lên tới 8.1%)
  • Rõ ràng về lợi nhuận sau 1 năm
  • Discipline tốt (không rút vặt vãnh)
  • Phù hợp chu kỳ kế hoạch tài chính hàng năm

❌ Nhược điểm:

  • Rút trước hạn mất lãi đáng kể (có thể mất cả triệu)
  • Kém linh hoạt, khó thích ứng khi cần tiền gấp
  • Bỏ lỡ cơ hội nếu lãi tăng mạnh giữa kỳ

👥 Phù hợp:

  • Tiền chắc chắn không cần dùng trong 1 năm tới
  • Mục tiêu dài hạn rõ ràng (quỹ học cho con, mua nhà, hưu trí…)
  • Người muốn tối đa hóa lợi nhuận
  • Đã có quỹ khẩn cấp riêng sẵn sàng

⚠️ Lưu ý quan trọng: Trước khi gửi KH 12 tháng, hãy tự hỏi: “Tôi có chắc chắn 100% không cần dùng số tiền này trong 1 năm không?” Nếu không chắc, hãy chọn KH 6 tháng.

Kỳ Hạn 13+ Tháng (6.0-8.0%/năm)

Đặc điểm: Một số ngân hàng có lãi suất cao hơn KH 12 tháng cho các kỳ hạn 13-24 tháng, nhưng cam kết rất dài.

Ví dụ: BVBank có lãi suất 8.0% cho KH 13-24 tháng, cao hơn 0.1% so với KH 12 tháng.

👥 Phù hợp: Khoản tiết kiệm dài hạn cho con cái, quỹ hưu trí, hoặc mục tiêu rất cụ thể >2 năm nữa. Chỉ nên gửi nếu chênh lệch lãi >0.3% và bạn thực sự không cần tiền.

💡 CHIẾN LƯỢC LADDER – KHUYẾN NGHỊ TỐT NHẤT

Thay vì gửi tất cả vào 1 kỳ hạn, hãy phân bổ thông minh để vừa có tiền sẵn sàng, vừa sinh lời tối đa!

📊 Ví dụ với 100 triệu:

  • 🔹 20 triệu: Không kỳ hạn (khẩn cấp)
  • 🔹 30 triệu: Kỳ hạn 3 tháng (linh hoạt)
  • 🔹 30 triệu: Kỳ hạn 6 tháng (cân bằng)
  • 🔹 20 triệu: Kỳ hạn 12 tháng (lãi cao)

🎯 Lợi ích:

  • ✅ Vừa có tiền sẵn sàng khi cần, vừa sinh lời tốt
  • ✅ Có tiền đáo hạn đều đặn (mỗi 3 tháng)
  • ✅ Linh hoạt tái đầu tư khi lãi thay đổi
  • ✅ Giảm rủi ro nếu cần rút tiền gấp
  • ✅ Phân bổ rủi ro lãi suất thay đổi
Chiến lược Ladder phân bổ tiền tiết kiệm thông minh
Infographic: Chiến lược Ladder giúp tối ưu lợi nhuận và thanh khoản

💰 Công Cụ Tính Lãi Tiết Kiệm Online Miễn Phí

Nhập số tiền, kỳ hạn và lãi suất để tính ngay lãi đơn, lãi kép, thuế và tổng tiền nhận được!




Tham khảo bảng lãi suất bên trên



💡 Dùng calculator này để so sánh lợi nhuận giữa các ngân hàng và kỳ hạn khác nhau!

Muốn công cụ mạnh hơn? Dùng máy tính lãi kép để tính lợi nhuận dài hạn với nhiều kịch bản khác nhau.

7 Tips Chọn Ngân Hàng Gửi Tiết Kiệm An Toàn, Lãi Cao

Dưới đây là 7 bí quyết được chuyên gia tài chính khuyên dùng để chọn được ngân hàng tốt nhất cho khoản tiết kiệm của bạn:

💎 Tip 1: Ưu Tiên Uy Tín Hơn Lãi Suất

Nhiều người thường “săn” lãi suất cao nhất mà quên đi yếu tố quan trọng nhất: AN TOÀN.

🏛️ 4 Ngân hàng nhà nước (Big 4):

  • Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank
  • Lãi thấp hơn 0.5-1.5% (6.0-6.5%/năm)
  • Nhưng an toàn tuyệt đối (nhà nước bảo lãnh 100%)
  • Phù hợp số tiền lớn (>100-200 triệu)

🏢 Ngân hàng tư nhân top:

  • Techcombank, ACB, MB, VPBank
  • Lãi cao hơn (7.0-7.5%/năm)
  • Uy tín tốt, xếp hạng cao
  • Cân bằng giữa an toàn và lợi nhuận

⚠️ Cảnh báo: Tránh các ngân hàng có tin tiêu cực, được NHNN cảnh báo, hoặc có tình hình tài chính bấp bênh. Chênh lệch 0.5% lãi suất không đáng để đánh đổi an toàn!

✅ Cách kiểm tra uy tín:

  • Xem xếp hạng tín nhiệm (Moody’s, Fitch, S&P)
  • Kiểm tra báo cáo tài chính trên website Ngân hàng Nhà nước
  • Đọc tin tức, reviews từ khách hàng
  • Ưu tiên ngân hàng top 20 lớn nhất VN

⚠️ Tip 2: Đọc Kỹ Điều Khoản Rút Trước Hạn

Đây là sai lầm phổ biến nhất khiến nhiều người mất tiền: Không đọc kỹ điều khoản rút trước hạn!

📋 Quy định thông thường:

  • Rút trước hạn → Chỉ nhận lãi suất không kỳ hạn (~0.2%/năm)
  • Mất toàn bộ lãi đã tích lũy trong thời gian gửi
  • Một số ngân hàng phạt thêm phí (0.5-1% số tiền gốc)

💸 Ví dụ thực tế:

Bạn gửi 100 triệu, kỳ hạn 12 tháng, lãi 7.5%. Sau 6 tháng cần rút ra:

  • Lãi lẽ ra nhận: 3.75 triệu (6 tháng)
  • Lãi thực tế chỉ còn: 100,000đ (lãi không KH 0.2%)
  • → Mất 3.65 triệu đồng!

✅ Giải pháp:

  • Chỉ gửi tiền chắc chắn không cần dùng trong thời hạn
  • Luôn giữ quỹ khẩn cấp riêng, không gửi kỳ hạn
  • Chọn sản phẩm “rút trước hạn linh hoạt” nếu không chắc (lãi thấp hơn 0.2-0.5%)
  • Dùng chiến lược Ladder để luôn có tiền sẵn sàng

🎁 Tip 3: So Sánh Điều Kiện Ưu Đãi

Nhiều ngân hàng có các chương trình ưu đãi giúp tăng lãi suất thêm 0.2-0.5% – đừng bỏ lỡ!

🎯 Các loại ưu đãi phổ biến:

Loại ưu đãiTăng thêm
Khách hàng mới (mở TK lần đầu)+0.2-0.5%
Gửi online qua app+0.1-0.3%
Số tiền lớn (>500 triệu)+0.1-0.2%
Tự động tái tục+0.1%

💡 Ví dụ thực tế:

HDBank: 7.8% cơ bản + 0.3% KH mới = 8.1% (cao nhất thị trường)

✅ Cách tận dụng tối đa:

  • Mở tài khoản mới ở 2-3 ngân hàng khác nhau để hưởng ưu đãi KH mới
  • Chọn gói gửi online nếu có app (thường lãi cao hơn 0.2-0.3%)
  • Đàm phán với relationship manager nếu gửi số tiền lớn
  • Theo dõi khuyến mãi theo mùa (Tết, Black Friday…)

🛡️ Tip 4: Kiểm Tra Bảo Hiểm Tiền Gửi

Theo quy định của Tổ chức Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV), tiền gửi được bảo hiểm tối đa 75 triệu/người/ngân hàng.

📋 Ý nghĩa:

  • Nếu ngân hàng phá sản (rất hiếm), bạn được đền bù tối đa 75 triệu
  • Áp dụng cho tất cả các ngân hàng tại Việt Nam
  • Bảo hiểm tự động, không cần đăng ký

⚠️ Rủi ro nếu gửi >75 triệu:

Nếu bạn gửi 200 triệu vào 1 ngân hàng mà ngân hàng phá sản:

  • Được đền: 75 triệu
  • Mất: 125 triệu

✅ Chiến lược an toàn:

Nếu bạn có 200 triệu:

  • 75tr → Vietcombank (Big 4, an toàn tuyệt đối)
  • 75tr → Techcombank (tư nhân uy tín)
  • 50tr → Cake by VPBank (lãi cao, digital bank)

→ Vừa an toàn, vừa tối ưu lợi nhuận!

📱 Tip 5: Gửi Online vs Tại Quầy – Chọn Gì?

✅ Gửi Online (Khuyến nghị)

  • Lãi cao hơn 0.1-0.3%
  • Tiện lợi, nhanh chóng (3-5 phút)
  • Theo dõi dễ dàng 24/7
  • Không tốn thời gian đi ngân hàng

Gửi Tại Quầy

  • Phù hợp người lớn tuổi
  • Có sổ tiết kiệm giấy
  • ❌ Lãi thấp hơn
  • ❌ Tốn thời gian

💸 Tip 6: Chú Ý Thuế Thu Nhập

Lãi tiết kiệm thuộc thu nhập chịu thuế 5% nếu lãi >10 triệu/năm.

Ví dụ tính thuế:

  • Gửi 100tr, lãi 7.5% = 7.5tr/năm → Không thuế
  • Gửi 200tr, lãi 7.5% = 15tr/năm → Thuế 5% x 15tr = 750k thuế

💡 Tips giảm thuế hợp pháp: Phân bổ tiền cho nhiều người trong gia đình (vợ, chồng, con), mỗi người gửi ít hơn để lãi <10tr/năm.

🎯 Tip 7: Đa Dạng Hóa Ngân Hàng & Kỳ Hạn

Không bao giờ để tất cả trứng vào 1 giỏ! Đây là nguyên tắc vàng trong tài chính.

📊 Chiến lược phân bổ thông minh:

Theo ngân hàng (với 150tr):

  • 50% (75tr) → Big 4 (an toàn tuyệt đối)
  • 30% (45tr) → NH tư nhân top (lãi cao)
  • 20% (30tr) → Digital bank (lãi cao + tiện lợi)

Theo kỳ hạn (Ladder Strategy):

  • 25% → KH 3 tháng
  • 35% → KH 6 tháng
  • 40% → KH 12 tháng

🎯 Lợi ích: Giảm rủi ro tập trung + Tối ưu lợi nhuận + Linh hoạt dòng tiền

5 bước chọn ngân hàng gửi tiết kiệm phù hợp
Infographic: 5 bước chọn ngân hàng gửi tiết kiệm

📱 Cách Gửi Tiết Kiệm Online Trong 5 Phút

Gửi tiết kiệm online siêu đơn giản! Làm theo 5 bước dưới đây, bạn sẽ có sổ tiết kiệm ngay trong ít phút.

1️⃣ Bước 1: Tải App Ngân Hàng Chính Thức

⚠️ Quan trọng: Chỉ tải từ App Store hoặc Google Play chính thức để tránh app giả mạo!

Một số app khuyên dùng:

  • VCB Digibank (Vietcombank)
  • Techcombank Mobile
  • ACB ONE
  • MB Bank
  • Cake (VPBank) – 100% digital
  • HDBank Mobile Banking

2️⃣ Bước 2: Đăng Ký Tài Khoản & eKYC

Chuẩn bị: CMND/CCCD gắn chip + Số điện thoại + Email

Quy trình eKYC (5-10 phút):

  1. Chụp ảnh CMND 2 mặt
  2. Chụp ảnh chân dung (face match AI)
  3. Xác thực OTP
  4. Tạo mật khẩu mạnh (12+ ký tự)
  5. Bật xác thực 2 lớp / sinh trắc học

→ Xem hướng dẫn chi tiết: Mở tài khoản ngân hàng online

3️⃣ Bước 3: Nạp Tiền Vào Tài Khoản

Các cách nạp tiền:

  • Chuyển khoản từ NH khác (miễn phí qua Napas 24/7)
  • Nạp tiền mặt tại ATM có chức năng
  • Nạp tại quầy giao dịch (nếu cần)

4️⃣ Bước 4: Mở Sổ Tiết Kiệm Online

Trên app ngân hàng:

  1. Vào menu “Tiết kiệm” / “Gửi tiền”
  2. Chọn “Mở sổ tiết kiệm mới”
  3. Nhập số tiền gửi
  4. Chọn kỳ hạn (1T, 3T, 6T, 12T…)
  5. Chọn hình thức nhận lãi (cuối kỳ/hàng tháng)
  6. Chọn tài khoản nguồn
  7. Xác nhận OTP
  8. Hoàn tất ✅

Thời gian: Chỉ 2-3 phút!

5️⃣ Bước 5: Theo Dõi & Quản Lý

Tính năng app tiện lợi:

  • Xem lãi suất hiện tại realtime
  • Theo dõi số tiền + lãi tích lũy
  • Đặt lịch nhắc đáo hạn
  • Tái tục tự động hoặc thủ công
  • Rút trước hạn (nếu cần gấp)

⚠️ 5 ĐIỀU TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC LÀM

  • ❌ Chia sẻ OTP với bất kỳ ai (kể cả nhân viên NH)
  • ❌ Đăng nhập trên wifi công cộng không bảo mật
  • ❌ Lưu mật khẩu trên trình duyệt
  • ❌ Click link lạ trong email/SMS
  • ❌ Dùng mật khẩu yếu hoặc trùng với tài khoản khác

Xem hướng dẫn chi tiết với ảnh minh họa:


Hướng Dẫn Mở Tài Khoản Online →

Nên Gửi Ngân Hàng Nhà Nước Hay Tư Nhân?

Đây là câu hỏi phổ biến nhất. Cả hai đều có ưu nhược điểm riêng, tùy thuộc vào mục tiêu và số tiền của bạn.

🏛️ Ngân Hàng Nhà Nước (Big 4)

4 ngân hàng:

  • Vietcombank
  • VietinBank
  • BIDV
  • Agribank

✅ Ưu điểm:

  • An toàn tuyệt đối (Nhà nước bảo lãnh 100%)
  • Mạng lưới chi nhánh rộng khắp
  • Uy tín lâu đời, đáng tin cậy
  • Phù hợp người lớn tuổi, bảo thủ

❌ Nhược điểm:

  • Lãi suất thấp hơn 0.5-1.5%
  • Dịch vụ kém linh hoạt
  • App chậm được cập nhật
  • Quy trình hành chính nhiều

Lãi suất trung bình:

6.0 – 6.5%/năm

👥 Phù hợp:

  • Số tiền lớn (>200 triệu)
  • Người ưu tiên an toàn tuyệt đối
  • Người lớn tuổi không quen công nghệ
  • Quỹ hưu trí, quỹ học cho con

🏢 Ngân Hàng Tư Nhân

Top ngân hàng:

  • Techcombank (uy tín cao nhất)
  • ACB
  • VPBank
  • MB Bank
  • HDBank
  • OCB

✅ Ưu điểm:

  • Lãi suất cao hơn 0.5-1.5%
  • App hiện đại, UX xuất sắc
  • Dịch vụ nhanh, chuyên nghiệp
  • Nhiều ưu đãi, khuyến mãi

❌ Nhược điểm:

  • Rủi ro cao hơn (tuy vẫn an toàn)
  • Chỉ bảo hiểm 75tr/người
  • Lãi suất có thể thay đổi thường xuyên

Lãi suất trung bình:

7.0 – 7.5%/năm

👥 Phù hợp:

  • Số tiền trung bình (<200 triệu)
  • Người trẻ, quen với công nghệ
  • Ưu tiên lợi nhuận cao
  • Chấp nhận rủi ro nhỏ để có lãi cao

📱 Ngân Hàng Số / Digital Bank

Các ngân hàng: Cake by VPBank, Timo by VPBank, Ubank by VIB

✅ Ưu điểm:

  • Lãi suất cao nhất (7.5-8%+)
  • 100% online, không chi nhánh
  • App tốt nhất thị trường
  • Miễn nhiều phí
  • Mở TK trong 3 phút

❌ Nhược điểm:

  • Chỉ online, không gặp trực tiếp
  • Hỗ trợ qua chat/call (không quầy)
  • Chưa quen với người lớn tuổi

👥 Phù hợp: Gen Z, Millennials, người trẻ yêu công nghệ, số tiền nhỏ-trung bình.

Lãi suất:

7.5 – 8.1%

Cao nhất thị trường!

💡 KHUYẾN NGHỊ PHÂN BỔ TỐI ƯU

Với 100 triệu, nên phân bổ như sau:

40tr

Vietcombank
(An toàn tuyệt đối)

40tr

Techcombank
(Cân bằng)

20tr

Cake
(Lãi cao + linh hoạt)

→ Vừa an toàn, vừa lãi cao, vừa linh hoạt!

So sánh lãi suất ngân hàng nhà nước và tư nhân
Biểu đồ so sánh lãi suất Big 4 vs Tư nhân vs Digital bank

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tiết Kiệm

❓ Ngân hàng nào có lãi suất tiết kiệm cao nhất tháng 1/2025?

Trả lời: Tháng 1/2025, HDBank đang dẫn đầu với lãi suất 8.1%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng (áp dụng gửi online). Tiếp theo là BVBank (8.0% cho KH 13-24 tháng) và Cake by VPBank (7.8% cho KH 12 tháng).

Tuy nhiên, lãi suất có thể thay đổi hàng tuần. Bạn nên:

  • Kiểm tra bảng so sánh trên trang này (cập nhật hàng tuần)
  • Gọi hotline ngân hàng để xác nhận lãi suất mới nhất
  • Đọc kỹ điều kiện ưu đãi

❓ Nên gửi tiết kiệm kỳ hạn bao lâu?

Trả lời: Tùy vào mục tiêu và nhu cầu thanh khoản:

  • Kỳ hạn 1-3 tháng: Phù hợp quỹ khẩn cấp, tiền cần dùng sớm
  • Kỳ hạn 6 tháng: ⭐ Khuyên dùng – cân bằng lãi & linh hoạt
  • Kỳ hạn 12 tháng: Lãi cao nhất, phù hợp tiền chắc chắn không dùng

Chiến lược tốt nhất: Phân bổ ra nhiều kỳ hạn (Ladder Strategy) để vừa có tiền sẵn sàng, vừa sinh lời tốt!

❓ Gửi tiết kiệm online có an toàn không?

Trả lời: CÓ, hoàn toàn an toàn nếu bạn:

  • ✅ Dùng app chính thức từ ngân hàng (tải từ App Store/Google Play)
  • ✅ Bảo mật tốt (mật khẩu mạnh 12+ ký tự, xác thực 2 lớp)
  • ✅ Không chia sẻ OTP với bất kỳ ai
  • ✅ Kiểm tra chứng chỉ số (https)

Bảo hiểm tiền gửi: Tối đa 75 triệu/người/ngân hàng theo quy định của Tổ chức Bảo hiểm Tiền gửi VN (DIV).

Lợi ích gửi online: Lãi suất cao hơn 0.1-0.3%, tiện lợi, không tốn thời gian đi ngân hàng, theo dõi dễ dàng 24/7.

❓ Lãi suất tiết kiệm có thể thay đổi trong kỳ hạn không?

Trả lời: KHÔNG. Lãi suất tiết kiệm CỐ ĐỊNH không thay đổi trong suốt kỳ hạn bạn đã cam kết.

Ví dụ: Bạn gửi 100tr với lãi 7.5% KH 12 tháng hôm nay. Dù tuần sau ngân hàng tăng lãi lên 8%, bạn vẫn nhận 7.5%. Ngược lại, nếu NH giảm xuống 7%, bạn vẫn được hưởng 7.5%.

⚠️ Chú ý: Lãi suất CHỈ thay đổi nếu bạn rút trước hạn (thường áp dụng lãi không kỳ hạn ~0.2%, mất hầu hết lãi).

❓ Gửi 100 triệu được lãi bao nhiêu sau 1 năm?

Trả lời: Với lãi suất 7.5%/năm:

📊 Lãi đơn (nhận cuối kỳ):

Lãi = 100,000,000 x 7.5% = 7,500,000 VNĐ

📊 Lãi kép (lãi nhập gốc hàng tháng):

Lãi ≈ 7,760,000 VNĐ (cao hơn 260k so với lãi đơn)

💸 Sau thuế (nếu lãi >10tr):

Không áp dụng với 100tr vì lãi chỉ 7.5tr < 10tr (không đóng thuế ✅)

→ Dùng calculator bên trên để tính chính xác cho số tiền của bạn!

❓ Rút tiền trước hạn có mất lãi không?

Trả lời: CÓ, mất hầu hết lãi. Rút trước hạn → Chỉ nhận lãi suất không kỳ hạn (~0.2%). Có thể mất vài triệu đồng lãi!

Giải pháp: Chỉ gửi tiền chắc chắn không cần, hoặc chọn sản phẩm “rút linh hoạt” (lãi thấp hơn 0.3-0.5%).

❓ Ngân hàng nào uy tín nhất để gửi tiết kiệm?

Trả lời:

  • An toàn nhất: 4 ngân hàng nhà nước (Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank)
  • Tư nhân uy tín: Techcombank (xếp hạng AAA), ACB, VPBank, MB Bank
  • Digital bank: Cake by VPBank (cùng hệ thống VPBank)

Tips: Ưu tiên ngân hàng top 20 lớn nhất VN, có xếp hạng tín nhiệm tốt.

❓ Có cần đóng thuế lãi tiết kiệm không?

Trả lời: CÓ, nếu lãi >10 triệu/năm.

  • Thuế thu nhập cá nhân: 5%
  • Ngân hàng tự động khấu trừ
  • Ví dụ: Lãi 15tr/năm → Thuế 750k

Tips giảm thuế hợp pháp: Phân bổ tiền cho nhiều người trong gia đình, mỗi người gửi ít hơn để lãi <10tr/năm.

🎯 Tổng Kết & Bước Tiếp Theo

Bạn đã có đầy đủ thông tin để chọn ngân hàng gửi tiết kiệm tốt nhất! Hãy ghi nhớ những điểm chính:

📌 Những điểm chính cần nhớ:

  • 🏆 Lãi suất cao nhất tháng 1/2025: HDBank 8.1% (KH 12-13T)
  • ⭐ Kỳ hạn khuyên dùng: 6 tháng (cân bằng lãi & linh hoạt)
  • 🎯 Phân bổ thông minh: Nhiều NH + nhiều kỳ hạn (Ladder Strategy)
  • 🛡️ Ưu tiên uy tín hơn lãi suất (an toàn là trên hết)
  • 📱 Gửi online để được lãi cao hơn 0.2-0.3%
  • 📋 Đọc kỹ điều khoản trước khi gửi (đặc biệt rút trước hạn)

🎯 Bước tiếp theo cho bạn:

  1. Xem bảng so sánh ở đầu bài → Chọn 2-3 ngân hàng phù hợp
  2. Dùng calculator tính lãi cho số tiền của bạn
  3. Tải app ngân hàng đã chọn (App Store/Google Play)
  4. Mở tài khoản online trong 5-10 phút
  5. Gửi tiết kiệm ngay hôm nay và bắt đầu sinh lời!

💌 Đăng ký nhận cập nhật lãi suất hàng tuần:



📱 Tham gia cộng đồng tài chính:

📊 Công Cụ & Bài Viết Liên Quan

❓ Còn Thắc Mắc?

Comment bên dưới, team sẽ trả lời trong 24 giờ!

Hoặc chia sẻ kinh nghiệm gửi tiết kiệm của bạn để cùng nhau học hỏi.

📅 Cập nhật lần cuối: 07/01/2025

🔄 Chu kỳ cập nhật: Hàng tuần vào thứ 2

📖 Nguồn tham khảo: Website chính thức các ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here